Triệu chứng chẩn đoán viêm gan B

Nguyên nhân gây bệnh viêm gan B

Triệu chứng chẩn đoán viêm gan B

Yếu tố nguy cơ

Nhóm có nguy cơ cao gồm những người có tiền sử truyền máu nhiều lần, bệnh nhân chạy thận nhân tạo, người sử dụng ma túy qua đường tiêm chích, người có quan hệ tình dục bừa bãi, nam giới có quan hệ tình dục đồng giới, người cùng gia đình hoặc sinh hoạt tình dục với người mắc viêm gan B, người được chăm sóc và nhân viên của các cơ sở chăm sóc nội trú, du khách đến các vùng có dịch và người sống ở vùng có tỷ lệ mắc bệnh cao và trung bình (v.d., Alaska, Nam Á, châu Phi, quần đảo Nam Thái Bình Dương và Amazon).


Nguyên nhân gây bệnh viêm gan B


Chẩn đoán viêm gan B

Biểu hiện lâm sàng

∙ Thời gian ủ bệnh khoảng 30 đến 160 ngày.

∙ Theo tiến trình tự nhiên của nhiễm virus, giai đoạn lâm sàng khác nhau đã được xác định:

∘ Viêm gan B cấp tính: Có thể không có biểu hiện (cận lâm sàng), đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên. Các triệu chứng khác nhau từ bệnh nhẹ đến suy gan cấp. Khó chịu, mệt mỏi, ngứa, nhức đầu, đau bụng, đau cơ, đau khớp, buồn nôn, nôn, chán ăn và sốt là triệu chứng thường gặp nhưng không đặc hiệu.

Tiến triển thành mạn tính phụ thuộc vào tuổi bị mắc (khoảng 90% trẻ em bị nhiễm bệnh trước 6 tuổi sẽ tiến triển thành viêm gan B mạn tính). Hầu hết các trường hợp nhiễm virus viêm gan B cấp tính là tự kiểm soát ở người lớn (5% đến 10% người trưởng thành sẽ tiến triển thành viêm gan B mạn tính).

∘ Viêm gan B mạn tính tiến triển rất chậm, đôi khi kéo dài đến vài chục năm. Mệt mỏi là một triệu chứng phổ biến nhưng thường bị bỏ qua do yếu tố chủ quan của người bệnh.

Bệnh chỉ có thể trở nên rõ rệt trên lâm sàng ở giai đoạn cuối với các triệu chứng thường gắn liền với các bệnh lý gan giai đoạn cuối. Tiến triển nhiễm HBV mạn tính xảy ra với các giai đoạn khác nhau:

▪ Giai đoạn dung nạp miễn dịch: Biểu hiện sự nhân lên của virus hoạt động với nồng độ của HBV DNA tăng cao, kháng nguyên e của virus viêm gan B (HBeAg) dương tính, men gan bình thường và mức độ của tình trạng viêm và xơ hóa ít. Giai đoạn này thường thấy ở trẻ em hoặc những người trẻ. Giai đoạn này có thể kéo dài đến vài chục năm.

▪ Giai đoạn miễn dịch hoạt động: Biểu hiện của sự nhân lên của virus hoạt động với nồng độ của HBV DNA tăng cao, kháng nguyên e của virus viêm gan B dương tính (Hepatitis B e antigen–HBeAg), và men gan tăng do phản ứng miễn dịch mạnh. Tiến triển về mô học được biểu hiện bằng tình trạng viêm và xơ hóa. Giai đoạn này thường gặp ở người lớn và có thể kéo dài trong nhiều năm.

▪ Giai đoạn nhân lên thấp: Biểu hiện bởi nồng độ HBV DNA thấp hoặc không phát hiện được và HBeAg âm tính. Thông thường, các bệnh nhân ở giai đoạn này có men gan bình thường và tình trạng viêm gan giảm.

Trong giai đoạn này, bệnh không tiến triển và có nguy cơ phát triển thành ung thư gan với tỷ lệ thấp. Sự tái hoạt hóa các phản ứng miễn dịch hoặc giai đoạn HBeAg âm tính (đột biến tiền lõi hoặc yếu tố khởi động lõi cơ bản) có thể xảy ra.

▪ HBeAg âm tính (đột biến tiền lõi hoặc yếu tố khởi động lõi cơ bản):

Những bệnh nhân này chứa đột biến HBV ở gen C (vùng tiền lõi hoặc yếu tố khởi động lõi cơ bản), ngăn cản sản xuất hoặc có biểu hiện HBeAg với mức độ thấp.

Mặc dù mức độ HBeAg, HBV DNA không cao nhưng men gan tăng cao và có tiến triển trên mô học. Đây là một giai đoạn cuối trong quá trình diễn biến tự nhiên của viêm gan B mạn tính.

Giai đoạn này thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi bị mắc bệnh tiến triển và thường được khởi phát bởi những đợt virus tái hoạt động.

∘ Giai đoạn giảm bệnh: Bệnh nhân mắc viêm gan B mạn tính có thể có thanh thải virus, biểu hiện là nồng độ HBV không phát hiện được. Điểm đáng chú ý trong huyết thanh ở những bệnh nhân này là mất tính kháng nguyên với khả năng chuyển đổi kháng thể trong huyết thanh (mất HBsAg và sản sinh anti-HBs).

Chuyển đổi huyết thanh có thể diễn ra một cách tự nhiên hoặc sau điều trị. Bệnh nhân sau khi thanh thải HBV có men gan bình thường.

Test chẩn đoán viêm gan B

Chẩn đoán HBV thường đòi hỏi phải tập hợp các thông tin thu được từ xét nghiệm sinh hóa gan, huyết thanh học, sinh học phân tử, và mô học.

Xét nghiệm

∙ Các chỉ số sinh hóa của gan thường không bình thường trong viêm gan cấp gồm AST, ALT, ALP, và bilirubin toàn phần. Trong viêm gan B mạn tính, các thay đổi xét nghiệm sinh hóa khác nhau và nồng độ aminotransferase có thể dao động từ mức bình thường cho đến tăng. Các nghiên cứu đã khuyến cáo giới hạn bình thường trên của ALT ở cả nam giới và nữ giới (tương ứng 30 và 19 U/L).

∙ Xét nghiệm đánh giá tình trạng ứ mật (ALP, GGT và bilirubin toàn phần) hoặc chức năng tổng hợp của gan (albumin và PT/INR) có thể bất thường theo các giai đoạn bệnh.

∙ Kháng nguyên viêm gan B được phát hiện trong huyết thanh như kháng nguyên bề mặt viêm gan B (Hepatitis B surface antigen–HBsAg) và HBeAg giúp chẩn đoán trên thực hành lâm sàng.

∙ Kháng nguyên virus viêm gan B phát hiện trong sinh thiết gan bằng cách nhuộm màu immunoperoxidase gồm HBsAg trong bào tương tế bào gan và kháng nguyên lõi viêm gan B (Hepatitis B core antigen–HbcAg) trong nhân tế bào gan.

∙ Kháng thể HBV đặc hiệu với kháng nguyên tương ứng của chúng như kháng thể kháng HBsAg (anti-HBs), kháng thể kháng HBeAg (anti-HBe), và kháng thể IgM và IgG kháng HbcAg (IgM và IgG anti-HBc).

∙ HBV DNA là chỉ số chính xác nhất đánh giá sự nhân lên của virus, phát hiện bằng phản ứng chuỗi polymerase (Polymerase chain reaction–PCR) và thường được đánh giá bằng đơn vị quốc tế IU trên mL.

Nghiên cứu trên số lượng lớn và thời gian dài đã cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa nồng độ của HBV DNA với tiến triển đến xơ gan và ung thư gan (Gastroenterology 2006;130:678; JAMA 2006;295:65).

∙ Các chỉ dấu của HBV trên thực hành lâm sàng.

∙ Xác định kiểu gen càng ngày càng có ý nghĩa lâm sàng cho thấy vai trò trong đáp ứng với thuốc kháng virus, tiến triển của bệnh, và nguy cơ mắc ung thư gan. (Gastroenterol Rep 2012;14(1):37).

∘ Kiểu gen A và B liên quan đến tỷ lệ cao đáp ứng điều trị với interferon (IFN) và tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh HBeAg tự phát cao hơn.

∘ Kiểu gen A và D tiến triển thành nhiễm virus mạn tính thường gặp hơn so với các kiểu gen khác sau giai đoạn cấp tính.

∘ Kiểu gen C và D có nhiều khả năng tiến triển thành bệnh gan tiến triển và ung thư gan.

Kỹ năng chẩn đoán viêm gan B

Sinh thiết gan rất hữu ích để đánh giá mức độ viêm (độ) và xơ hóa (giai đoạn) ở những bệnh nhân bị viêm gan mạn tính. Mô bệnh học gan là xét nghiệm chẩn đoán hỗ trợ quan trọng trong việc hướng dẫn điều trị

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *