Bệnh Alzheimer là gì? Nguyên nhân và điều trị bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là gì? Nguyên nhân và điều trị bệnh Alzheimer

Alzheimer là bệnh lý thoái hóa thần kinh thường gặp nhất ở bệnh nhân cao tuổi (>60 tuổi), đặc trưng bởi các rối loạn trí nhớ và sa sút trí tuệ.

Dịch tễ học

∙ Tỷ lệ bệnh <1% trước tuổi 65. 5% đến 10% ở lứa tuổi 65 và khoảng 45% ở lứa tuổi 85.

∙ Bệnh Alzheimer có tính di truyền thường xuất hiện trước tuổi 65 và có liên quan đến đột biến gen quy định protein tiền chất amyloid (Amyloid precursor protein–APP) trên nhiễm sắc thể 21, gen presenilin-1 trên nhiễm sắc thể 14, và gen presenilin-2 trên nhiễm sắc thể 1.

∙ Nguy cơ mắc bệnh trong cuộc đời tăng gấp đôi nếu có anh chị em ruột hoặc cha mẹ được chẩn đoán Alzheimer.

Sinh lý bệnh

Đám rối tơ thần kinh do protein “tau” kèm theo các mảng viêm thần kinh tạo bởi amyloid.

Triệu chứng lâm sàng

∙ Rối loạn trí nhớ là triệu chứng cần thiết để chẩn đoán bệnh Alzheimer.

∙ Rối loạn trí nhớ ngắn hạn với các thông tin mới tiếp nhận trong khi trí nhớ với các sự kiện lâu dài vẫn được bảo tồn.

∙ Trí nhớ sự kiện (Declarative memory) với các hiện tượng và sự kiện bị ảnh hưởng còn trí nhớ công việc (Procedural memory) và khả năng vận động vẫn được duy trì trong giai đoạn sớm của bệnh.

∙ Khi bệnh tiến triển, ngôn ngữ, các kỹ năng thị giác không gian, khả năng lý luận tóm tắt và chức năng điều hành của não bị tổn thương. Một số bệnh nhân có thể có mất khả năng phối hợp động tác, mất khả năng đọc hiểu và có ảo giác.

Chẩn đoán phân biệt

Test chẩn đoán

Tiến triển của bệnh có thể được đánh giá bằng các thang điểm Mini-Mental State Examination (MMSE), Montreal Cognitive Assessment (MOCA) và Clinical Dementia Rating Scale (CDR).

Xét nghiệm

∙ Chẩn đoán xác định bệnh Alzheimer đòi hỏi có chẩn đoán mô bệnh học.

∙ Cần loại trừ các nguyên nhân gây sa sút trí tuệ còn khả năng khắc phục được như thiếu vitamin B12, giang mai thần kinh và suy giáp.

Chẩn đoán hình ảnh

∙ Chụp cộng hưởng từ sọ não có thể gợi ý các khả năng chẩn đoán khác.

∙ Chụp cộng hưởng từ có thể cho thấy teo não lan tỏa trong đó có teo vùng hồi hải mã gặp trong bệnh Alzheimer.

∙ Chụp cắt lớp phát xạ positron với [18F] Fluorodeoxyglucose (FDG–PET, [18F] Fluorodeoxyglucose positron emission tomography) hoặc chụp cắt lớp vi tínhphát xạ đơn photon (SPECT–Single photon emission computed tomography) tưới máu có thể chứng minh giảm chuyển hóa và giảm tưới máu trong vùng vỏ não thái dương đỉnh.

∙ Chụp phát xạ positron có chất đánh dấu amyloid (florbetapir) có thể đo được mức độ lắng đọng amyloid trong não và đã được Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ (U.S. Food and Drug Administration–FDA) cấp phép sử dụng trên lâm sàng.

Kỹ năng chẩn đoán

∙ Các trắc nghiệm thần kinh tâm lý có thể giúp đưa ra các nhận định cơ bản. Những trắc nghiệm này đôi khi có thể phân biệt sa sút trí tuệ và trầm cảm.

∙ Phối hợp chẩn đoán hình ảnh cấu trúc và PET có thể giúp chẩn đoán sớm.

∙ Xét nghiệm dịch não tủy có giảm AB42 và tăng protein “tau” có thể giúp chẩn đoán bệnh Alzheimer trong các cơ sở nghiên cứu.

ĐIỀU TRỊ

∙ Có thể dùng các thuốc ức chế cholinesterase gồm donepezil, rivastigmine và galantamine để điều trị bệnh Alzheimer giai đoạn sớm.

∙ Memantine, một chất đối kháng không cạnh tranh với thụ thể N-methyl-Daspartate (NMDA) có thể điều trị sa sút trí tuệ mức độ vừa đến nặng


Bệnh Alzheimer là gì? Nguyên nhân và điều trị bệnh Alzheimer

Leave a Reply

escort99.com